理清思路 lí thanh tư lộ Hán Việt: lí thanh tư lộ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 清 (thanh) + 思 (tư) + 路 (lộ)Hán Việtlí thanh tư lộCấu tạo理 + 清 + 思 + 路 · lí + thanh + tư + lộ nghĩa thành phần: lí + thanh + tư + lộ Nghĩa EngCihui 理清思路 ǐqīngsīlù f.e. get/put one's ideas into shape