理由

lǐ yóu lí do

Hán Việt: lí do · Pinyin: lǐ yóu

Tổng quan

lý do | cơ sở | sự biện minh | LT:個|个 ái lẽ dẫn tới sự việc. lí do lí do ☆Cái lẽ dẫn tới sự việc.

Cấu tạo: (lí) + (do)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lý do | cơ sở | sự biện minh | LT:個|个 ái lẽ dẫn tới sự việc. lí do lí do ☆Cái lẽ dẫn tới sự việc.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情的道理、根由。如:「你做這個決定,毫無理由。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 事情为什么这样做或那样做的道理~充足 ㄧ毫无~。

Eng

  • CC-CEDICT reason|grounds|justification|CL:個|个[ge4]
  • Cihui reason; grounds; justification; CL:個|个

ja

  • JMdict reason|grounds|pretext|excuse|motive

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

原因 · 道理