理紛解結 lǐ fēn jiě jié · lí phân giải kết Hán Việt: lí phân giải kết · Pinyin: lǐ fēn jiě jié Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 紛 (phân) + 解 (giải) + 結 (kết)Pinyinlǐ fēn jiě jiéHán Việtlí phân giải kếtCấu tạo理 + 紛 + 解 + 結 · lí + phân + giải + kết nghĩa thành phần: lí + phân + giải + kết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 理除紛亂、解開糾結。如:「他識多見廣,長於理紛解結。」