理紛解結

lǐ fēn jiě jié lí phân giải kết

Hán Việt: lí phân giải kết · Pinyin: lǐ fēn jiě jié

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (phân) + (giải) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理纷乱,除疙瘩。