理解上的 lí giải thượng đích Hán Việt: lí giải thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtlí giải thượng đíchTừ loạitínhCấu tạo理 + 解 + 上 + 的 · lí + giải + thượng + đích nghĩa thành phần: lí + giải + thượng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 diễn giảiBiên soạn interpretiveEngCihui 理解上的 ǐjiě shàng de attr. <lg.> interpretive Từ liên quan Gần nghĩa理解能力 · 理解力 · 理解力差的 · 理解万岁 · 理解中国 · 理解困难 · 理解意思 · 理解敏捷