理解上的

lí giải thượng đích

Hán Việt: lí giải thượng đích

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (giải) + (thượng) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理解上的 ǐjiě shàng de attr. <lg.> interpretive