理解中國 lǐ jiě zhōng guó · lí giải trung quốc Hán Việt: lí giải trung quốc · Pinyin: lǐ jiě zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinlǐ jiě zhōng guóHán Việtlí giải trung quốcCấu tạo理 + 解 + 中 + 國 · lí + giải + trung + quốc nghĩa thành phần: lí + giải + trung + quốc