理解意思 lí giải ý tư Hán Việt: lí giải ý tư Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 意 (ý) + 思 (tư)Hán Việtlí giải ý tưCấu tạo理 + 解 + 意 + 思 · lí + giải + ý + tư nghĩa thành phần: lí + giải + ý + tư Nghĩa EngCihui get the message