理解敏捷 lí giải mẫn tiệp Hán Việt: lí giải mẫn tiệp Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 敏 (mẫn) + 捷 (tiệp)Hán Việtlí giải mẫn tiệpCấu tạo理 + 解 + 敏 + 捷 · lí + giải + mẫn + tiệp nghĩa thành phần: lí + giải + mẫn + tiệp Nghĩa EngCihui be quick of apprehension