理解策略 lí giải sách lược Hán Việt: lí giải sách lược Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 策 (sách) + 略 (lược)Hán Việtlí giải sách lượcCấu tạo理 + 解 + 策 + 略 · lí + giải + sách + lược nghĩa thành phần: lí + giải + sách + lược Nghĩa EngCihui 理解策略 ǐjiě cèlüè n. <lg.> perceptual strategy