理解語義學 lí giải ngữ nghĩa học Hán Việt: lí giải ngữ nghĩa học Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 解 (giải) + 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 學 (học)Hán Việtlí giải ngữ nghĩa họcCấu tạo理 + 解 + 語 + 義 + 學 · lí + giải + ngữ + nghĩa + học nghĩa thành phần: lí + giải + ngữ + nghĩa + học Nghĩa EngCihui 理解語義學 ǐjiě yǔyìxué n. <lg.> interpretive semantics