理論生物學 lǐ lùn shēng wù xué · lí luận sanh vật học Hán Việt: lí luận sanh vật học · Pinyin: lǐ lùn shēng wù xué Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Pinyinlǐ lùn shēng wù xuéHán Việtlí luận sanh vật họcCấu tạo理 + 論 + 生 + 物 + 學 · lí + luận + sanh + vật + học nghĩa thành phần: lí + luận + sanh + vật + học