理論與實際

lí luận dữ thật tế

Hán Việt: lí luận dữ thật tế

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (luận) + (dữ) + (thật) + (tế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理論與實際 ǐlùn yǔ shíjì n. theory and reality