理論動態 lǐ lùn dòng tài · lí luận động thái Hán Việt: lí luận động thái · Pinyin: lǐ lùn dòng tài Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 動 (động) + 態 (thái)Pinyinlǐ lùn dòng tàiHán Việtlí luận động tháiCấu tạo理 + 論 + 動 + 態 · lí + luận + động + thái nghĩa thành phần: lí + luận + động + thái