理论动态

lǐ lùn dòng tàilí luận động thái

Hán Việt: lí luận động thái · Pinyin: lǐ lùn dòng tài

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 動 (động) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xu hướng lý luận

Đức

  • Handedict Theorie Trends (Name einer Zeitschrift publiziert von der Zentralen Parteischule) (Eig, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

动态助词 · 动态图形 · 动态影像 · 动态更新 · 动态清零 · 动态网页 · 动态雕塑 · 理论上的