理论生物学 lǐ lùn shēng wù xué·lí luận sanh vật học Hán Việt: lí luận sanh vật học · Pinyin: lǐ lùn shēng wù xué Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)Pinyinlǐ lùn shēng wù xuéHán Việtlí luận sanh vật họcTừ loạidanhCấu tạo理 + 論 + 生 + 物 + 學 · lí + luận + sanh + vật + học nghĩa thành phần: lí + luận + sanh + vật + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sinh học lý thuyếtĐứcHandedict Theoretische Biologie (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa理论上的 · 理论基础 · 理论贡献 · 理论上来说 · 理论与实践 · 理论与实际 · 理论物理学 · 理论语言学