理論至上 lí luận chí thượng Hán Việt: lí luận chí thượng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 至 (chí) + 上 (thượng)Hán Việtlí luận chí thượngCấu tạo理 + 論 + 至 + 上 · lí + luận + chí + thượng nghĩa thành phần: lí + luận + chí + thượng Nghĩa EngCihui 理論至上 ǐlùnzhìshàng f.e. theory in command; over-emphasis on the importance of theory