理論述句 lí luận thuật cú Hán Việt: lí luận thuật cú Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 論 (luận) + 述 (thuật) + 句 (cú)Hán Việtlí luận thuật cúCấu tạo理 + 論 + 述 + 句 · lí + luận + thuật + cú nghĩa thành phần: lí + luận + thuật + cú Nghĩa EngCihui 理論述句 ǐlùn shùjù n. <lg.> theoretical statement