理財專家 lí tài chuyên gia Hán Việt: lí tài chuyên gia Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 財 (tài) + 專 (chuyên) + 家 (gia)Hán Việtlí tài chuyên giaCấu tạo理 + 財 + 專 + 家 · lí + tài + chuyên + gia nghĩa thành phần: lí + tài + chuyên + gia Nghĩa EngCihui 理財專家 ǐcái zhuānjiā n. expert in financial management M:ge/¹míng/²wèi