理貨公司 lí hóa công ti Hán Việt: lí hóa công ti Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 貨 (hóa) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtlí hóa công tiCấu tạo理 + 貨 + 公 + 司 · lí + hóa + công + ti nghĩa thành phần: lí + hóa + công + ti Nghĩa EngCihui tally company