理足气壮 lǐ zú qì zhuàng · lí túc khí tráng Hán Việt: lí túc khí tráng · Pinyin: lǐ zú qì zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 足 (túc) + 气 (khí) + 壮 (tráng)Pinyinlǐ zú qì zhuàngHán Việtlí túc khí trángCấu tạo理 + 足 + 气 + 壮 · lí + túc + khí + tráng nghĩa thành phần: lí + túc + khí + tráng