理足气壮

lǐ zú qì zhuàng lí túc khí tráng

Hán Việt: lí túc khí tráng · Pinyin: lǐ zú qì zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (túc) + (khí) + (tráng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「理直氣壯」。見「理直氣壯」條。01.清.潘德輿《養一齋詩話》卷一:「以『扶持』二語,陡然拍合,覺議論既有開合,而理足氣壯,點醒迷人不少。」