琉璃球兒 lưu li cầu nhi Hán Việt: lưu li cầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 球 (cầu) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu li cầu nhiCấu tạo琉 + 璃 + 球 + 兒 · lưu + li + cầu + nhi nghĩa thành phần: lưu + li + cầu + nhi Nghĩa EngCihui 琉璃球兒 iúliqiúr n. a smoothie