琉璃瓦兒 lưu li ngõa nhi Hán Việt: lưu li ngõa nhi Tổng quan Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 瓦 (ngõa) + 兒 (nhi)Hán Việtlưu li ngõa nhiCấu tạo琉 + 璃 + 瓦 + 兒 · lưu + li + ngõa + nhi nghĩa thành phần: lưu + li + ngõa + nhi Nghĩa EngCihui 琉璃瓦兒 iúliwǎr ►See liúliwǎ