琉璃輪王

lưu li luân vương

Hán Việt: lưu li luân vương

Tổng quan

(雜名)見六輪條。☸

Cấu tạo: 琉 (lưu) + 璃 (li) + 轮 (luân) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)見六輪條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

琉璃太子 · 琉璃王經 · 琉璃蓝鹟 · 琉璃觀音 · 輪王七寶 · 輪王四輪 · 琉璃塔 · 琉璃壇