瑣碎東西

tỏa toái đông tây

Hán Việt: tỏa toái đông tây

Tổng quan

vật nhỏ mọn; chuyện vặt, món tiền nhỏ, bánh xốp kem, (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút, coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn, lãng phí

Cấu tạo: (tỏa) + (toái) + (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật nhỏ mọn; chuyện vặt, món tiền nhỏ, bánh xốp kem, (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút, coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn, lãng phí