琐碎东西

tỏa toái đông tây

Hán Việt: tỏa toái đông tây

Tổng quan

vật nhỏ mọn; chuyện vặt, món tiền nhỏ, bánh xốp kem, (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút, coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn, lãng phí

Cấu tạo: 瑣 (tỏa) + 碎 (toái) + 東 (đông) + 西 (tây)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vật tầm thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trifle

Từ liên quan

Gần nghĩa

东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西周 · 东西宽 · 东西德 · 东西方 · 东西方文化