琥珀之路 hǔ pò zhī lù · hổ phách chi lộ Hán Việt: hổ phách chi lộ · Pinyin: hǔ pò zhī lù Tổng quan Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 之 (chi) + 路 (lộ)Pinyinhǔ pò zhī lùHán Việthổ phách chi lộCấu tạo琥 + 珀 + 之 + 路 · hổ + phách + chi + lộ nghĩa thành phần: hổ + phách + chi + lộ