琥珀之路

hǔ pò zhī lùhổ phách chi lộ

Hán Việt: hổ phách chi lộ · Pinyin: hǔ pò zhī lù

Tổng quan

Cấu tạo: 琥 (hổ) + 珀 (phách) + 之 (chi) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con đường hổ phách

Đức

  • Handedict Bernsteinstraße

Từ liên quan

Gần nghĩa

琥珀色的 · 琥珀的 · 琥珀色 · 琥珀拾芥 · 琥珀酰胺 · 琥珀酸盐 · 琥珀酸胺 · 琥珀酸酯