琥珀拾芥
hổ phách thập giới
Hán Việt: hổ phách thập giới · Pinyin: hǔ pò shí jiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 芥:小草,引申为轻微纤细的东西。琥珀摩擦后生电,能吸引细小的东西。比喻互相感应。
Hán Việt: hổ phách thập giới · Pinyin: hǔ pò shí jiè