琨玉秋霜

kūn yù qiū shuāng côn ngọc thu sương

Hán Việt: côn ngọc thu sương · Pinyin: kūn yù qiū shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (côn) + (ngọc) + (thu) + (sương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人品高潔堅貞。《後漢書.卷七○.鄭孔荀列傳.孔融》:「懍懍焉,皓皓焉,其與琨玉秋霜比質可也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻坚贞劲烈的品质。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻坚贞劲烈的品质。