琬琰之章 uyển diễm chi chương Hán Việt: uyển diễm chi chương Tổng quan Cấu tạo: 琬 (uyển) + 琰 (diễm) + 之 (chi) + 章 (chương)Hán Việtuyển diễm chi chươngCấu tạo琬 + 琰 + 之 + 章 · uyển + diễm + chi + chương nghĩa thành phần: uyển + diễm + chi + chương Nghĩa EngCihui 琬琰之章 ǎnyǎnzhīzhāng n. esteemed letter