琳賽羅涵 lín sài luó hán · lâm tái la hàm Hán Việt: lâm tái la hàm · Pinyin: lín sài luó hán Tổng quan Cấu tạo: 琳 (lâm) + 賽 (tái) + 羅 (la) + 涵 (hàm)Pinyinlín sài luó hánHán Việtlâm tái la hàmCấu tạo琳 + 賽 + 羅 + 涵 · lâm + tái + la + hàm nghĩa thành phần: lâm + tái + la + hàm