琴尾夜鷹 cầm vĩ dạ ưng Hán Việt: cầm vĩ dạ ưng Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 尾 (vĩ) + 夜 (dạ) + 鷹 (ưng)Hán Việtcầm vĩ dạ ưngCấu tạo琴 + 尾 + 夜 + 鷹 · cầm + vĩ + dạ + ưng nghĩa thành phần: cầm + vĩ + dạ + ưng Nghĩa EngCihui 琴尾夜鷹 ínwěi-yèyīng n. <zoo.> lyre-tailed nightjar