琴挑文君

qín tiāo wén jūn cầm thiêu văn quân

Hán Việt: cầm thiêu văn quân · Pinyin: qín tiāo wén jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (thiêu) + (văn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挑:挑逗、挑引。比喻挑动对方的爱慕之情,并表达自己的爱意。亦作“琴心相挑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 挑挑逗、挑引。比喻挑动对方的爱慕之情,并表达自己的爱意。亦作琴心相挑”。