琴斷朱絃 qín duàn zhū xián · cầm đoạn chu huyền Hán Việt: cầm đoạn chu huyền · Pinyin: qín duàn zhū xián Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 斷 (đoạn) + 朱 (chu) + 絃 (huyền)Pinyinqín duàn zhū xiánHán Việtcầm đoạn chu huyềnCấu tạo琴 + 斷 + 朱 + 絃 · cầm + đoạn + chu + huyền nghĩa thành phần: cầm + đoạn + chu + huyền