琴歌酒賦 qín gē jiǔ fù · cầm ca tửu phú Hán Việt: cầm ca tửu phú · Pinyin: qín gē jiǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 歌 (ca) + 酒 (tửu) + 賦 (phú)Pinyinqín gē jiǔ fùHán Việtcầm ca tửu phúCấu tạo琴 + 歌 + 酒 + 賦 · cầm + ca + tửu + phú nghĩa thành phần: cầm + ca + tửu + phú