琴瑟和諧

qín sè hé xié cầm sắt hòa hài

Hán Việt: cầm sắt hòa hài · Pinyin: qín sè hé xié

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (sắt) + (hòa) + (hài)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夫妻感情諧樂和合。參見「琴瑟調和」條。明.沈受先《三元記》第三六齣:「夫妻和順從今定,這段姻緣夙世成,琴瑟和諧樂萬春。」

Eng

  • Cihui 琴瑟和諧 ínsèhéxié id. marital harmony