琴瑟和諧

qín sè hé xié cầm sắt hòa hài

Hán Việt: cầm sắt hòa hài · Pinyin: qín sè hé xié

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (sắt) + (hòa) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琴瑟:两种弦乐器名。琴瑟合奏时声音非常和谐。比喻夫妻关系和谐。

Eng

  • Cihui 琴瑟和諧 ínsèhéxié id. marital harmony