琴瑟失調

qín sè shī tiáo cầm sắt thất điều

Hán Việt: cầm sắt thất điều · Pinyin: qín sè shī tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (sắt) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻夫妻不和。《歧路燈》第九九回:「兄弟兩個析居又合爨,他弟弟讀書,他自照管家務。所可惜者,塤箎和鳴,卻又琴瑟失調。那位老嫂那個不省事、不曉理光景,鄰舍街坊都是談駁的。」也作「琴瑟不調」。

Eng

  • Cihui 琴瑟失調 ínsèshītiáo id. marital discord