琴高乘鯉 qín gāo chéng lǐ · cầm cao thừa lí Hán Việt: cầm cao thừa lí · Pinyin: qín gāo chéng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 琴 (cầm) + 高 (cao) + 乘 (thừa) + 鯉 (lí)Pinyinqín gāo chéng lǐHán Việtcầm cao thừa líCấu tạo琴 + 高 + 乘 + 鯉 · cầm + cao + thừa + lí nghĩa thành phần: cầm + cao + thừa + lí