琴高乘鯉

qín gāo chéng lǐ cầm cao thừa lí

Hán Việt: cầm cao thừa lí · Pinyin: qín gāo chéng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (cao) + (thừa) + (lí)