琵琶別抱

pí pá bié bào tì bà biệt bão

Hán Việt: tì bà biệt bão · Pinyin: pí pá bié bào

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (bà) + (biệt) + (bão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指妇女弃夫改嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐白居易《琵琶行》有"门前冷落鞍马稀,老大嫁作商人妇"﹑"千呼万唤始出来,犹抱琵琶半遮面"句,后以"琵琶别抱"指妇女改嫁。

Eng

  • Cihui 琵琶別抱 ípabiébào id. 1. remarriage of a woman 2. marry another husband