琵琶胡語 pí pá hú yǔ · tì bà hồ ngữ Hán Việt: tì bà hồ ngữ · Pinyin: pí pá hú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 琵 (tì) + 琶 (bà) + 胡 (hồ) + 語 (ngữ)Pinyinpí pá hú yǔHán Việttì bà hồ ngữCấu tạo琵 + 琶 + 胡 + 語 · tì + bà + hồ + ngữ nghĩa thành phần: tì + bà + hồ + ngữ