琵琶胡語

pí pá hú yǔ tì bà hồ ngữ

Hán Việt: tì bà hồ ngữ · Pinyin: pí pá hú yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tì) + (bà) + (hồ) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指妇女弃夫改嫁。同“琵琶旧语”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"琵琶旧语"。
  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指妇女弃夫改嫁。同琵琶旧语”。