瓊廚金穴

qióng chú jīn xué quỳnh trù kim huyệt

Hán Việt: quỳnh trù kim huyệt · Pinyin: qióng chú jīn xué

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (trù) + (kim) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻豪富奢侈的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东汉郭况,家境豪富,时人称为"琼厨金穴"。