瓊斯夫人 qióng sī fū ren · quỳnh tư phu nhân Hán Việt: quỳnh tư phu nhân · Pinyin: qióng sī fū ren Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 斯 (tư) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinqióng sī fū renHán Việtquỳnh tư phu nhânCấu tạo瓊 + 斯 + 夫 + 人 · quỳnh + tư + phu + nhân nghĩa thành phần: quỳnh + tư + phu + nhân