瓊枝玉葉

qióng zhī yù yè quỳnh chi ngọc diệp

Hán Việt: quỳnh chi ngọc diệp · Pinyin: qióng zhī yù yè

Tổng quan

Cấu tạo: (quỳnh) + (chi) + (ngọc) + (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琼:美玉。封建时代称皇家后裔。
  • Tân Hoa Tự Điển 琼美玉。封建时代称皇家后裔。

Eng

  • Cihui 瓊枝玉葉 ióngzhīyùyè id. lineal imperial descendants; royal posterity; a person of noble character