琼枝玉树

qióng zhī yù shùquỳnh chi ngọc thụ

Hán Việt: quỳnh chi ngọc thụ · Pinyin: qióng zhī yù shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指披上冰雪的树木。也比喻品格高洁的人。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容披上冰雪的樹木。明.沈璟《義俠記》第二五齣:「看瓊枝玉樹,偏將凍蕊爭開。」

Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 枝 (chi) + 玉 (ngọc) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指披上冰雪的树木。也比喻品格高洁的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

玉树临风 · 琼枝玉叶 · 玉树县 · 玉树州 · 玉树琼枝 · 玉树芝兰 · 玉树盈阶 · 玉树庭花