瓊枝玉樹 qióng zhī yù shù · quỳnh chi ngọc thụ Hán Việt: quỳnh chi ngọc thụ · Pinyin: qióng zhī yù shù Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 枝 (chi) + 玉 (ngọc) + 樹 (thụ)Pinyinqióng zhī yù shùHán Việtquỳnh chi ngọc thụCấu tạo瓊 + 枝 + 玉 + 樹 · quỳnh + chi + ngọc + thụ nghĩa thành phần: quỳnh + chi + ngọc + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指披上冰雪的树木。也比喻品格高洁的人。