瓊漿玉液
quỳnh tương ngọc dịch
Hán Việt: quỳnh tương ngọc dịch · Pinyin: qióng jiāng yù yè
Tổng quan
ngọc dịch trường sinh (thành ngữ) | tiên tửu | rượu hảo hạng | rượu thượng hạng
Nghĩa
Việt
- Cihui ngọc dịch trường sinh (thành ngữ) | tiên tửu | rượu hảo hạng | rượu thượng hạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 琼:美玉。用美玉制成的浆液,古代传说饮了它可以成仙。比喻美酒或甘美的浆汁。
- Tân Hoa Tự Điển 琼美玉。用美玉制成的浆液,古代传说饮了它可以成仙。比喻美酒或甘美的浆汁。
Eng
- CC-CEDICT bejeweled nectar (idiom); ambrosia of the immortals|superb liquor|top quality wine
- Cihui 瓊漿玉液 ióngjiāngyùyè f.e. superb liquor