瓊瑤之報 quỳnh dao chi báo Hán Việt: quỳnh dao chi báo Tổng quan Cấu tạo: 瓊 (quỳnh) + 瑤 (dao) + 之 (chi) + 報 (báo)Hán Việtquỳnh dao chi báoCấu tạo瓊 + 瑤 + 之 + 報 · quỳnh + dao + chi + báo nghĩa thành phần: quỳnh + dao + chi + báo Nghĩa EngCihui 瓊瑤之報 ióngyáozhībào n. a good turn rendered for a good turn received