瑕不掩玉 xiá bù yǎn yù · hà bất yểm ngọc Hán Việt: hà bất yểm ngọc · Pinyin: xiá bù yǎn yù Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 不 (bất) + 掩 (yểm) + 玉 (ngọc)Pinyinxiá bù yǎn yùHán Việthà bất yểm ngọcCấu tạo瑕 + 不 + 掩 + 玉 · hà + bất + yểm + ngọc nghĩa thành phần: hà + bất + yểm + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑕:玉上的斑点。比喻缺点掩盖不了优点,缺点是次要的,优点是主要的。