瑕不自揜 xiá bù zì yǎn · hà bất tự yểm Hán Việt: hà bất tự yểm · Pinyin: xiá bù zì yǎn Tổng quan Cấu tạo: 瑕 (hà) + 不 (bất) + 自 (tự) + 揜 (yểm)Pinyinxiá bù zì yǎnHán Việthà bất tự yểmCấu tạo瑕 + 不 + 自 + 揜 · hà + bất + tự + yểm nghĩa thành phần: hà + bất + tự + yểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻不自我掩飾缺點。見「瑕瑜互見」條。