瑕瑜互見

xiá yú hù jiàn hà du hỗ kiến

Hán Việt: hà du hỗ kiến · Pinyin: xiá yú hù jiàn

Tổng quan

có cả ưu điểm lẫn khuyết điểm: có cả cái hay lẫn cái dở

Cấu tạo: (hà) + (du) + (hỗ) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cả ưu điểm lẫn khuyết điểm: có cả cái hay lẫn cái dở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有缺点也有优点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻优点和缺点同时存在。
  • Tân Hoa Tự Điển 见通现”,显现。比喻优点、缺点都有。

Eng

  • Cihui 瑕瑜互見 iáyúhùjiàn f.e. have both defects and merits