瑚璉之資

hú liǎn zhī zī hô liễn chi tư

Hán Việt: hô liễn chi tư · Pinyin: hú liǎn zhī zī

Tổng quan

Cấu tạo: (hô) + (liễn) + (chi) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瑚琏:古代祭祀时盛黍稷的尊贵器械皿,夏朝叫“瑚”殷朝叫“琏”。比喻人特别有才能,可以担当大任。